Xem tất cả

tick over

B2

Hoạt động hoặc vận hành ở mức thấp nhưng ổn định; hoặc đối với động cơ, chạy chậm ở chế độ không tải.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục hoạt động hay chạy ở mức cơ bản, chậm - vừa đủ để không dừng lại.

"tick over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đối với động cơ, chạy chậm ở tốc độ tối thiểu mà không được tăng ga.

2

Đối với doanh nghiệp, tổ chức, hoặc hệ thống, hoạt động ở mức tối thiểu nhưng vẫn đủ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Động cơ kêu đều khi chạy chậm ở chế độ không tải - nghĩa chỉ rõ một phần.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục hoạt động hay chạy ở mức cơ bản, chậm - vừa đủ để không dừng lại.

Mẹo sử dụng

Tiếng Anh Anh. Dùng cho động cơ (nghĩa đen: chạy ở tốc độ không tải) và nghĩa bóng cho doanh nghiệp, tổ chức, hoặc đầu óc đang hoạt động ở mức cơ bản mà không phát triển mạnh. Thường hàm ý một trạng thái tạm thời, chỉ để duy trì.

Cách chia động từ "tick over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tick over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ticks over
he/she/it
Quá khứ đơn
ticked over
yesterday
Quá khứ phân từ
ticked over
have + pp
Dạng -ing
ticking over
tiếp diễn

Nghe "tick over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tick over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.