Động cơ hoặc máy quay giảm tốc dần sau khi nguồn lực bị giảm
spool down
Dùng cho động cơ, máy móc quay, hoặc cơ chế xoay khi nó giảm tốc và dừng lại
Khi động cơ hoặc máy quay dần chậm lại rồi dừng hẳn
"spool down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hệ thống máy tính hoặc điện tử giảm tốc độ hoạt động hoặc mức độ vận hành
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tháo cuộn theo hướng chậm dần đi; nghĩa khá dễ hiểu trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi động cơ hoặc máy quay dần chậm lại rồi dừng hẳn
Là thuật ngữ kỹ thuật dùng trong hàng không, máy tính, và kỹ thuật. Chỉ sự giảm tốc dần của một hệ thống quay như tua-bin phản lực hoặc ổ cứng. Từ trái nghĩa là 'spool up'. Cũng có thể dùng ngoại động từ ('spool down the engine'). Không phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "spool down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spool down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spool down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.