Lái xe cán qua người, con vật hoặc đồ vật và đâm trúng chúng.
run over
Lái xe cán qua người hoặc vật, xem lại nhanh, hoặc vượt quá giới hạn thời gian.
Tông ai đó bằng xe, xem nhanh lại thứ gì đó, hoặc kéo dài hơn dự định.
"run over" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xem lại hoặc lướt nhanh qua thứ gì đó.
Vượt quá giới hạn về thời gian hoặc số lượng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chạy và đi qua bên trên thứ gì đó; nghĩa xe cán là nghĩa sát nhất.
Tông ai đó bằng xe, xem nhanh lại thứ gì đó, hoặc kéo dài hơn dự định.
Cả ba nghĩa đều phổ biến. 'Run over the main points' thường gặp trong các cuộc họp. 'Run over time' hay nghe trong thuyết trình và phát sóng. Nghĩa lái xe cán qua rất đáng buồn nhưng thường xuất hiện trong tin tức.
Cách chia động từ "run over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "run over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "run over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.