Xem tất cả

stall out

B2

Ngừng tiến triển hoặc ngừng hoạt động, đặc biệt là đột ngột hoặc sau khi đã có đà ban đầu

Giải thích đơn giản

Đột nhiên ngừng hoạt động hoặc ngừng tiến lên, như động cơ xe bị chết máy

"stall out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xe cộ hoặc động cơ đột nhiên ngừng hoạt động

2

Một quá trình, dự án hoặc nỗ lực ngừng tiến triển và rơi vào bế tắc

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khi động cơ xe bị chết máy, nó ngừng hẳn; 'out' nhấn mạnh sự dừng lại hoàn toàn

Thực sự có nghĩa là

Đột nhiên ngừng hoạt động hoặc ngừng tiến lên, như động cơ xe bị chết máy

Mẹo sử dụng

Phổ biến cả trong nghĩa đen (xe cộ, động cơ) lẫn nghĩa bóng (dự án, sự nghiệp, nền kinh tế). Rất hay gặp trong báo chí và tin kinh doanh ở Mỹ. Gợi ý rằng tiến triển đã dừng lại và có thể không tiếp tục nữa.

Cách chia động từ "stall out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stall out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stalls out
he/she/it
Quá khứ đơn
stalled out
yesterday
Quá khứ phân từ
stalled out
have + pp
Dạng -ing
stalling out
tiếp diễn

Nghe "stall out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stall out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.