Xe cộ hoặc động cơ đột nhiên ngừng hoạt động
stall out
Ngừng tiến triển hoặc ngừng hoạt động, đặc biệt là đột ngột hoặc sau khi đã có đà ban đầu
Đột nhiên ngừng hoạt động hoặc ngừng tiến lên, như động cơ xe bị chết máy
"stall out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Một quá trình, dự án hoặc nỗ lực ngừng tiến triển và rơi vào bế tắc
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khi động cơ xe bị chết máy, nó ngừng hẳn; 'out' nhấn mạnh sự dừng lại hoàn toàn
Đột nhiên ngừng hoạt động hoặc ngừng tiến lên, như động cơ xe bị chết máy
Phổ biến cả trong nghĩa đen (xe cộ, động cơ) lẫn nghĩa bóng (dự án, sự nghiệp, nền kinh tế). Rất hay gặp trong báo chí và tin kinh doanh ở Mỹ. Gợi ý rằng tiến triển đã dừng lại và có thể không tiếp tục nữa.
Cách chia động từ "stall out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stall out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stall out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.