Khi kim loại bị gỉ ăn thủng hoàn toàn, tạo thành lỗ.
rust through
B2
Bị gỉ ăn mòn xuyên hẳn qua vật liệu, để lại một lỗ hoặc khoảng hở.
Giải thích đơn giản
Khi kim loại bị gỉ nặng đến mức thủng một lỗ xuyên qua.
"rust through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Khi một kết cấu hoặc bộ phận bị ăn mòn nặng đến mức mất khả năng chịu lực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Vết gỉ ăn xuyên qua một vật; khá dễ hiểu.
Thực sự có nghĩa là
Khi kim loại bị gỉ nặng đến mức thủng một lỗ xuyên qua.
Mẹo sử dụng
Thường gặp nhất ở dạng bị động hoặc khi mô tả xe cũ, đường ống hay kết cấu kim loại. Phổ biến ngang nhau trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
Cách chia động từ "rust through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
rust through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rusts through
he/she/it
Quá khứ đơn
rusted through
yesterday
Quá khứ phân từ
rusted through
have + pp
Dạng -ing
rusting through
tiếp diễn
Nghe "rust through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rust through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.