Xem tất cả

trade in

B1

đưa một món đồ cũ cho người bán như một phần thanh toán cho món mới

Giải thích đơn giản

đưa đồ cũ của bạn để giúp trả tiền cho món mới

"trade in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đưa một món đồ đã qua sử dụng cho người bán và được giảm giá khi mua món mới

2

mua và bán một loại hàng hóa nhất định như một hoạt động kinh doanh

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến với ô tô, điện thoại và đồ điện tử. Cũng dùng trong kinh doanh với nghĩa buôn bán một loại hàng cụ thể.

Cách chia động từ "trade in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trade in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trades in
he/she/it
Quá khứ đơn
traded in
yesterday
Quá khứ phân từ
traded in
have + pp
Dạng -ing
trading in
tiếp diễn

Nghe "trade in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trade in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.