Xem tất cả

back up

A2

Lùi xe; hỗ trợ hay xác nhận tuyên bố của ai đó; tạo bản sao dữ liệu; hoặc hình thành sự tắc nghẽn.

Giải thích đơn giản

Lùi xe, nói rằng ai đó đang nói thật, hoặc tạo bản sao tệp của bạn.

"back up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lùi xe.

2

Hỗ trợ hoặc xác nhận điều ai đó đã nói; cung cấp bằng chứng cho một tuyên bố.

3

Tạo bản sao dữ liệu hoặc tệp để an toàn.

4

Bị tắc nghẽn hoặc ùn tắc (giao thông, cống thoát nước, v.v.).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển lùi và lên (như lùi xe).

Thực sự có nghĩa là

Lùi xe, nói rằng ai đó đang nói thật, hoặc tạo bản sao tệp của bạn.

Mẹo sử dụng

Một trong những cụm động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh với nhiều nghĩa riêng biệt. Rất phổ biến trong tiếng nói hằng ngày. Nghĩa máy tính/dữ liệu ('back up your files') cực kỳ phổ biến trong sử dụng hiện đại.

Cách chia động từ "back up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
back up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
backs up
he/she/it
Quá khứ đơn
backed up
yesterday
Quá khứ phân từ
backed up
have + pp
Dạng -ing
backing up
tiếp diễn

Nghe "back up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "back up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.