Xem tất cả

buff out

B1

Xóa vết xước, vết bẩn hoặc chỗ lõm trên bề mặt bằng cách đánh bóng hay chà với dụng cụ buff.

Giải thích đơn giản

Chà một vết xước hay vết bẩn cho đến khi nó biến mất.

"buff out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xóa vết xước, vết cọ hoặc khuyết điểm trên bề mặt bằng khăn đánh bóng hoặc máy buff.

2

Theo nghĩa bóng, loại bỏ hoặc làm dịu đi một vấn đề, lỗi hay điểm chưa hoàn hảo.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh bóng bằng ma sát cho đến khi khuyết điểm bị xóa khỏi bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Chà một vết xước hay vết bẩn cho đến khi nó biến mất.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh ô tô ('buff out a scratch on the car'). Cũng dùng trong gia công kim loại và sửa đồ gỗ. Là một cách nói rất quen thuộc để trấn an khi có hư hỏng nhỏ.

Cách chia động từ "buff out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buff out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buffs out
he/she/it
Quá khứ đơn
buffed out
yesterday
Quá khứ phân từ
buffed out
have + pp
Dạng -ing
buffing out
tiếp diễn

Nghe "buff out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buff out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.