Xóa vết xước, vết cọ hoặc khuyết điểm trên bề mặt bằng khăn đánh bóng hoặc máy buff.
buff out
Xóa vết xước, vết bẩn hoặc chỗ lõm trên bề mặt bằng cách đánh bóng hay chà với dụng cụ buff.
Chà một vết xước hay vết bẩn cho đến khi nó biến mất.
"buff out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo nghĩa bóng, loại bỏ hoặc làm dịu đi một vấn đề, lỗi hay điểm chưa hoàn hảo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh bóng bằng ma sát cho đến khi khuyết điểm bị xóa khỏi bề mặt.
Chà một vết xước hay vết bẩn cho đến khi nó biến mất.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh ô tô ('buff out a scratch on the car'). Cũng dùng trong gia công kim loại và sửa đồ gỗ. Là một cách nói rất quen thuộc để trấn an khi có hư hỏng nhỏ.
Cách chia động từ "buff out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buff out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buff out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.