Xem tất cả

seize out

C1

Một biến thể hiếm của 'seize up', chỉ cơ cấu hoặc động cơ đột ngột ngừng hoạt động do ma sát hoặc hỏng hóc.

Giải thích đơn giản

Khi máy móc đột nhiên ngừng chạy và bị kẹt.

"seize out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Về máy móc hoặc cơ cấu: đột ngột ngừng hoạt động vì các bộ phận chuyển động bị khóa cứng vào nhau.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ hiếm. Hầu hết người bản ngữ dùng 'seize up' thay thế. Có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vùng miền. Người học ESL nên học 'seize up' là dạng chuẩn.

Cách chia động từ "seize out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
seize out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
seizes out
he/she/it
Quá khứ đơn
seized out
yesterday
Quá khứ phân từ
seized out
have + pp
Dạng -ing
seizing out
tiếp diễn

Nghe "seize out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "seize out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.