Cụm động từ bắt đầu bằng "seize"
4 cụm động từ dùng động từ này
seize on
B2
Nhanh chóng tận dụng một ý tưởng, cơ hội hoặc mẩu thông tin.
seize out
C1
Một biến thể hiếm của 'seize up', chỉ cơ cấu hoặc động cơ đột ngột ngừng hoạt động do ma sát hoặc hỏng hóc.
seize up
B2
Về máy móc, động cơ hoặc bộ phận cơ thể: đột ngột ngừng cử động vì các phần bị khóa cứng; cũng có thể chỉ một người bị cứng lại vì đau hoặc
seize upon
B2
Hăm hở và nhanh chóng tận dụng một ý tưởng, cơ hội hoặc mẩu thông tin; dạng trang trọng hơn của 'seize on'.