Xem tất cả

rust out

C1

Bị gỉ đến mức yếu đi hoặc hỏng hẳn, hoặc (nghĩa bóng) trở nên trì trệ về tinh thần hay thể chất vì không hoạt động.

Giải thích đơn giản

Khi một thứ bị gỉ làm hỏng từ bên trong, hoặc khi một người sa sút vì không làm gì cả.

"rust out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khi một vật bằng kim loại bị phá hủy hoặc không còn dùng được vì bị gỉ nặng từ bên trong.

2

(Nghĩa bóng) Trở nên trì trệ về tinh thần hoặc thể chất vì thiếu hoạt động hay thử thách.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bị gỉ làm rỗng ra hoặc phá hủy; khá dễ hiểu với nghĩa ăn mòn.

Thực sự có nghĩa là

Khi một thứ bị gỉ làm hỏng từ bên trong, hoặc khi một người sa sút vì không làm gì cả.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen dùng cho xe cộ và các cấu trúc kim loại. Nghĩa bóng ('It's better to wear out than to rust out') là một câu quen thuộc khuyên nên hoạt động thay vì sống nhàn rỗi. Thường gắn với câu nói được cho là của Richard Cumberland và Bishop Richard Watts.

Cách chia động từ "rust out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rust out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rusts out
he/she/it
Quá khứ đơn
rusted out
yesterday
Quá khứ phân từ
rusted out
have + pp
Dạng -ing
rusting out
tiếp diễn

Nghe "rust out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rust out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.