Xem tất cả

trick out

B2

Tùy chỉnh, trang trí hoặc độ một thứ gì đó, đặc biệt là xe cộ, để nó trông ấn tượng hoặc hào nhoáng.

Giải thích đơn giản

Thêm nhiều chi tiết hoặc phụ kiện bắt mắt vào một thứ để nó trông thật ngầu.

"trick out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Độ hoặc chỉnh sửa mạnh một thứ gì đó, đặc biệt là xe cộ, bằng cách thêm các đặc điểm hào nhoáng hoặc hiệu năng cao.

2

Ăn diện cho ai đó hoặc trang trí thứ gì đó thật cầu kỳ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là từ lóng tiếng Anh Mỹ. Thường dùng ở dạng bị động ('tricked out'). Rất phổ biến trong văn hóa xe cộ, nhưng cũng đã lan sang các ngữ cảnh khác như máy tính, điện thoại và quần áo. Tính từ 'tricked-out' được dùng khá rộng rãi.

Cách chia động từ "trick out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trick out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tricks out
he/she/it
Quá khứ đơn
tricked out
yesterday
Quá khứ phân từ
tricked out
have + pp
Dạng -ing
tricking out
tiếp diễn

Nghe "trick out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trick out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.