Tháo rời một xe hoặc máy móc và bán từng bộ phận riêng thay vì bán cả khối.
part out
Tháo rời một xe hoặc máy móc rồi bán hoặc phân phát từng bộ phận riêng lẻ.
Tháo rời một chiếc xe hoặc máy rồi bán từng món một.
"part out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Tin học/kinh doanh, thân mật) Chia một hệ thống, codebase hoặc tổ chức lớn thành các phần riêng để bán hoặc phân phối độc lập.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tách một thứ thành các bộ phận rồi đưa chúng ra riêng lẻ.
Tháo rời một chiếc xe hoặc máy rồi bán từng món một.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ trong ngữ cảnh ô tô, xe máy và máy móc. Phổ biến trong tin rao vặt và diễn đàn ô tô. 'I'm parting out my old pickup' là một cách dùng điển hình.
Cách chia động từ "part out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "part out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "part out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.