Xem tất cả

part out

B2

Tháo rời một xe hoặc máy móc rồi bán hoặc phân phát từng bộ phận riêng lẻ.

Giải thích đơn giản

Tháo rời một chiếc xe hoặc máy rồi bán từng món một.

"part out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tháo rời một xe hoặc máy móc và bán từng bộ phận riêng thay vì bán cả khối.

2

(Tin học/kinh doanh, thân mật) Chia một hệ thống, codebase hoặc tổ chức lớn thành các phần riêng để bán hoặc phân phối độc lập.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tách một thứ thành các bộ phận rồi đưa chúng ra riêng lẻ.

Thực sự có nghĩa là

Tháo rời một chiếc xe hoặc máy rồi bán từng món một.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ trong ngữ cảnh ô tô, xe máy và máy móc. Phổ biến trong tin rao vặt và diễn đàn ô tô. 'I'm parting out my old pickup' là một cách dùng điển hình.

Cách chia động từ "part out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
part out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
parts out
he/she/it
Quá khứ đơn
parted out
yesterday
Quá khứ phân từ
parted out
have + pp
Dạng -ing
parting out
tiếp diễn

Nghe "part out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "part out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.