trong đua xe, lái xe ra khỏi làn pit và quay lại đường đua sau một lần dừng pit
pit out
trong đua xe, rời làn pit và quay lại đường đua
trong đua xe, lái xe rời khu dừng kỹ thuật rồi quay lại đường đua
"pit out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
ra khỏi pit, tức khu vực bảo dưỡng được chỉ định trong đua xe; nghĩa hướng đi rất rõ trong lĩnh vực này
trong đua xe, lái xe rời khu dừng kỹ thuật rồi quay lại đường đua
Thuật ngữ kỹ thuật trong môn đua xe. Cụ thể chỉ việc xe rời làn pit để quay lại đường đua sau khi dừng pit. Ít gặp hơn 'pit in'. Chủ yếu dùng trong bình luận Formula 1, NASCAR và các môn tương tự. Hiếm khi nghe ngoài ngữ cảnh đua xe.
Cách chia động từ "pit out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pit out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.