Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "pit"

2 cụm động từ dùng động từ này

pit against
B2

đặt hai người, nhóm hoặc thứ vào sự cạnh tranh hay xung đột trực tiếp với nhau

pit out
B2

trong đua xe, rời làn pit và quay lại đường đua