Xem tất cả

pit against

B2

đặt hai người, nhóm hoặc thứ vào sự cạnh tranh hay xung đột trực tiếp với nhau

Giải thích đơn giản

khiến hai người hoặc hai đội đối đầu hoặc cạnh tranh với nhau

"pit against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đặt người, nhóm hoặc sự vật vào thế cạnh tranh hay xung đột trực tiếp với nhau

2

đem kỹ năng, sức mạnh hoặc trí tuệ của mình ra so tài với ai đó hoặc điều gì đó

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đặt vào một đấu trường hố để đối đầu với đối thủ — gợi hình ảnh đấu sĩ hoặc thú vật chiến đấu

Thực sự có nghĩa là

khiến hai người hoặc hai đội đối đầu hoặc cạnh tranh với nhau

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở câu bị động, như trong 'they were pitted against each other', hoặc khi có người cố ý sắp đặt sự đối đầu. Phổ biến trong thể thao, chính trị và kinh doanh. Hình ảnh ẩn dụ này đến từ các 'pit' dùng cho chọi gà hay đấu thú. Văn phong trung tính nhưng hơi kịch tính.

Cách chia động từ "pit against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pit against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pits against
he/she/it
Quá khứ đơn
pited against
yesterday
Quá khứ phân từ
pited against
have + pp
Dạng -ing
piting against
tiếp diễn

Nghe "pit against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pit against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.