Cố định chắc một thứ để nó không di chuyển, không bị gió thổi bay hoặc không bị lỏng ra.
fasten down
B1
Cố định chắc một thứ ở đúng chỗ để nó không thể di chuyển hoặc bị nhấc lên.
Giải thích đơn giản
Gắn chặt một thứ gì đó để nó ở yên tại chỗ.
"fasten down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Đóng hoặc cố định chặt một thứ (như nắp hoặc tấm che).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Buộc hoặc gắn một thứ gì đó theo hướng xuống dưới - giữ nó neo chặt.
Thực sự có nghĩa là
Gắn chặt một thứ gì đó để nó ở yên tại chỗ.
Mẹo sử dụng
Cách dùng thực tế, hằng ngày. Thường gặp trong ngữ cảnh thời tiết, vận chuyển hoặc xây dựng. Trong đa số trường hợp có thể thay bằng 'secure' hoặc 'tie down'.
Cách chia động từ "fasten down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
fasten down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fastens down
he/she/it
Quá khứ đơn
fastened down
yesterday
Quá khứ phân từ
fastened down
have + pp
Dạng -ing
fastening down
tiếp diễn
Nghe "fasten down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fasten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.