Dùng cho máy móc hoặc động cơ: đột ngột ngừng hoạt động, thường kèm theo tiếng cơ khí lớn.
klunk out
C1
Đột ngột ngừng hoạt động, thường dùng cho máy móc hoặc động cơ.
Giải thích đơn giản
Khi máy móc đột nhiên ngừng chạy và phát ra tiếng cộc mạnh.
"klunk out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Phát ra tiếng cộc rồi ngừng hoạt động.
Thực sự có nghĩa là
Khi máy móc đột nhiên ngừng chạy và phát ra tiếng cộc mạnh.
Mẹo sử dụng
Là biến thể hiếm và không chuẩn của 'conk out'. Từ 'klunk' mô phỏng âm thanh nặng nề mà máy phát ra khi hỏng. Rất thân mật và mang tính vùng miền; không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Cách chia động từ "klunk out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
klunk out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
klunks out
he/she/it
Quá khứ đơn
klunked out
yesterday
Quá khứ phân từ
klunked out
have + pp
Dạng -ing
klunking out
tiếp diễn
Nghe "klunk out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "klunk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.