1
Dùng cho máy móc hoặc động cơ: đột ngột ngừng hoạt động, thường kèm theo tiếng cơ khí lớn.
Đột ngột ngừng hoạt động, thường dùng cho máy móc hoặc động cơ.
Khi máy móc đột nhiên ngừng chạy và phát ra tiếng cộc mạnh.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Dùng cho máy móc hoặc động cơ: đột ngột ngừng hoạt động, thường kèm theo tiếng cơ khí lớn.
Phát ra tiếng cộc rồi ngừng hoạt động.
Khi máy móc đột nhiên ngừng chạy và phát ra tiếng cộc mạnh.
Là biến thể hiếm và không chuẩn của 'conk out'. Từ 'klunk' mô phỏng âm thanh nặng nề mà máy phát ra khi hỏng. Rất thân mật và mang tính vùng miền; không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "klunk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.