phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"klunk"
1 cụm động từ dùng động từ này
klunk out
C1
Đột ngột ngừng hoạt động, thường dùng cho máy móc hoặc động cơ.