Với xe cộ hoặc máy móc: di chuyển hay hoạt động đều đều trong khi phát ra âm trầm có nhịp.
chug away
Tiếp tục làm việc hoặc di chuyển đều đều, thường chậm và tốn sức, hoặc vừa làm vậy vừa phát ra tiếng đều đều như động cơ.
Tiếp tục tiến lên đều đều, như một động cơ cũ chạy chậm nhưng không dừng.
"chug away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục làm việc đều đặn về một việc trong một khoảng thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Chug' mô phỏng nhịp âm của động cơ chậm; 'away' gợi hành động tiếp diễn — như 'the train chugs away down the track'.
Tiếp tục tiến lên đều đều, như một động cơ cũ chạy chậm nhưng không dừng.
Nghĩa đen nói về xe cộ hay máy móc phát ra tiếng 'chug chug' khi di chuyển. Nghĩa bóng miêu tả người hoặc quá trình vẫn làm việc đều đặn, không dừng lại, thường dù có khó khăn. Sắc thái thường trung tính hoặc hơi thân mật, không tiêu cực như 'grind away'.
Cách chia động từ "chug away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chug away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chug away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.