Xem tất cả

chug away

B2

Tiếp tục làm việc hoặc di chuyển đều đều, thường chậm và tốn sức, hoặc vừa làm vậy vừa phát ra tiếng đều đều như động cơ.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục tiến lên đều đều, như một động cơ cũ chạy chậm nhưng không dừng.

"chug away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với xe cộ hoặc máy móc: di chuyển hay hoạt động đều đều trong khi phát ra âm trầm có nhịp.

2

Tiếp tục làm việc đều đặn về một việc trong một khoảng thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Chug' mô phỏng nhịp âm của động cơ chậm; 'away' gợi hành động tiếp diễn — như 'the train chugs away down the track'.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục tiến lên đều đều, như một động cơ cũ chạy chậm nhưng không dừng.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen nói về xe cộ hay máy móc phát ra tiếng 'chug chug' khi di chuyển. Nghĩa bóng miêu tả người hoặc quá trình vẫn làm việc đều đặn, không dừng lại, thường dù có khó khăn. Sắc thái thường trung tính hoặc hơi thân mật, không tiêu cực như 'grind away'.

Cách chia động từ "chug away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chug away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chugs away
he/she/it
Quá khứ đơn
chuged away
yesterday
Quá khứ phân từ
chuged away
have + pp
Dạng -ing
chuging away
tiếp diễn

Nghe "chug away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chug away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.