(Về một người, sự nghiệp hoặc dự án) thất bại đột ngột và đầy kịch tính, thường sau những dấu hiệu hứa hẹn ban đầu.
flame out
Thất bại đột ngột và đầy kịch tính, đặc biệt sau khởi đầu đầy hứa hẹn; hoặc động cơ máy bay ngừng hoạt động.
Đột ngột thất bại một cách rất rõ rệt sau khi mọi thứ tưởng như đang diễn ra tốt đẹp.
"flame out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Hàng không) Động cơ phản lực ngừng hoạt động do quá trình cháy bị gián đoạn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một ngọn lửa vụt tắt — nhưng gợi cảm giác tắt đi một cách kịch tính chứ không âm thầm.
Đột ngột thất bại một cách rất rõ rệt sau khi mọi thứ tưởng như đang diễn ra tốt đẹp.
Trong hàng không, 'flame-out' (cũng viết là 'flameout' khi là danh từ) là thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự cố động cơ phản lực bị tắt. Theo nghĩa bóng, nó tả một người hoặc một dự án thất bại rất ngoạn mục, nhất là sau thành công ban đầu. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và trong văn phong báo chí.
Cách chia động từ "flame out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flame out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flame out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.