Xem tất cả

flame out

C1

Thất bại đột ngột và đầy kịch tính, đặc biệt sau khởi đầu đầy hứa hẹn; hoặc động cơ máy bay ngừng hoạt động.

Giải thích đơn giản

Đột ngột thất bại một cách rất rõ rệt sau khi mọi thứ tưởng như đang diễn ra tốt đẹp.

"flame out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về một người, sự nghiệp hoặc dự án) thất bại đột ngột và đầy kịch tính, thường sau những dấu hiệu hứa hẹn ban đầu.

2

(Hàng không) Động cơ phản lực ngừng hoạt động do quá trình cháy bị gián đoạn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một ngọn lửa vụt tắt — nhưng gợi cảm giác tắt đi một cách kịch tính chứ không âm thầm.

Thực sự có nghĩa là

Đột ngột thất bại một cách rất rõ rệt sau khi mọi thứ tưởng như đang diễn ra tốt đẹp.

Mẹo sử dụng

Trong hàng không, 'flame-out' (cũng viết là 'flameout' khi là danh từ) là thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự cố động cơ phản lực bị tắt. Theo nghĩa bóng, nó tả một người hoặc một dự án thất bại rất ngoạn mục, nhất là sau thành công ban đầu. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và trong văn phong báo chí.

Cách chia động từ "flame out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flame out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flames out
he/she/it
Quá khứ đơn
flamed out
yesterday
Quá khứ phân từ
flamed out
have + pp
Dạng -ing
flaming out
tiếp diễn

Nghe "flame out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flame out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.