Xem tất cả

toe out

C1

Hướng phần trước của bánh xe hoặc bàn chân ra ngoài để chúng chĩa xa nhau.

Giải thích đơn giản

Khi phần trước của bánh xe hoặc bàn chân hướng ra ngoài, xa khỏi giữa.

"toe out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Ô tô) Một thiết lập căn chỉnh bánh xe mà mép trước của hai bánh hơi hướng ra ngoài.

2

Đi hoặc đứng với bàn chân chĩa ra ngoài.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Các ngón chân (của bánh xe hoặc bàn chân) hướng ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Khi phần trước của bánh xe hoặc bàn chân hướng ra ngoài, xa khỏi giữa.

Mẹo sử dụng

Là thuật ngữ kỹ thuật trong ô tô và cơ sinh học, trái nghĩa với 'toe in'. Ít phổ biến hơn như một thiết lập chỉnh bánh tích cực vì đa số xe dùng hơi toe-in để ổn định. Cũng dùng để miêu tả dáng đi bàn chân chĩa ra ngoài.

Cách chia động từ "toe out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
toe out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
toes out
he/she/it
Quá khứ đơn
toed out
yesterday
Quá khứ phân từ
toed out
have + pp
Dạng -ing
toing out
tiếp diễn

Nghe "toe out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "toe out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.