(Ô tô) Một thiết lập căn chỉnh bánh xe mà mép trước của hai bánh hơi hướng ra ngoài.
toe out
Hướng phần trước của bánh xe hoặc bàn chân ra ngoài để chúng chĩa xa nhau.
Khi phần trước của bánh xe hoặc bàn chân hướng ra ngoài, xa khỏi giữa.
"toe out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đi hoặc đứng với bàn chân chĩa ra ngoài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các ngón chân (của bánh xe hoặc bàn chân) hướng ra ngoài.
Khi phần trước của bánh xe hoặc bàn chân hướng ra ngoài, xa khỏi giữa.
Là thuật ngữ kỹ thuật trong ô tô và cơ sinh học, trái nghĩa với 'toe in'. Ít phổ biến hơn như một thiết lập chỉnh bánh tích cực vì đa số xe dùng hơi toe-in để ổn định. Cũng dùng để miêu tả dáng đi bàn chân chĩa ra ngoài.
Cách chia động từ "toe out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "toe out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "toe out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.