Động cơ phản lực hoặc tua-bin tăng tốc độ quay để đạt công suất vận hành tối đa
spool up
Dùng cho động cơ, tua-bin, hoặc hệ thống khi nó tăng tốc tới tốc độ hoạt động; hoặc cuốn dây hay chỉ vào cuộn
Khi động cơ phản lực hoặc máy móc tăng tốc đến hết công suất; hoặc cuốn thứ gì đó vào một cuộn
"spool up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cuốn cáp, chỉ, hoặc băng vào một cuộn
Theo cách nói không trang trọng, chuẩn bị hoặc sẵn sàng cho điều gì đó đòi hỏi nhiều sức
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cuốn thứ gì đó lên cuộn, hoặc tăng tốc như một cuộn đang quay; nghĩa chỉ phần nào dễ đoán
Khi động cơ phản lực hoặc máy móc tăng tốc đến hết công suất; hoặc cuốn thứ gì đó vào một cuộn
Chủ yếu là từ vựng kỹ thuật trong hàng không và kỹ thuật. Thường nghe trong giao tiếp buồng lái và ngữ cảnh hàng không vũ trụ. Cũng dùng trong máy tính để chỉ việc khởi động hệ thống. Từ trái nghĩa là 'spool down'. Trong văn nói không trang trọng, 'spool up' đôi khi còn được dùng theo nghĩa bóng là chuẩn bị tinh thần hoặc lấy động lực.
Cách chia động từ "spool up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spool up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spool up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.