Xem tất cả

oil up

B1

Bôi dầu lên vật gì đó hoặc lên người ai đó, để bôi trơn máy móc hoặc phủ dầu lên cơ thể.

Giải thích đơn giản

Bôi dầu lên một thứ gì đó, như máy móc, da hoặc đồ nấu ăn.

"oil up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bôi dầu lên máy móc hoặc cơ cấu để nó chạy trơn tru.

2

Bôi dầu lên cơ thể, đặc biệt trước khi thi đấu thể thao, biểu diễn hoặc để làm đẹp.

3

Phết dầu lên chảo hoặc bề mặt nấu ăn để chống dính.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thực tế/cơ khí (bôi trơn máy), và cả trong thể thao, làm đẹp hoặc nấu ăn (bôi dầu lên cơ thể hoặc chảo). Dạng phản thân "oil yourself up" rất phổ biến trong thể hình.

Cách chia động từ "oil up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
oil up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
oils up
he/she/it
Quá khứ đơn
oiled up
yesterday
Quá khứ phân từ
oiled up
have + pp
Dạng -ing
oiling up
tiếp diễn

Nghe "oil up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "oil up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.