Xem tất cả

bore out

C1

Làm rộng hoặc tạo hình cho một lỗ trụ bằng dụng cụ doa; dùng trong kỹ thuật và cơ khí.

Giải thích đơn giản

Làm cho một lỗ lớn hơn hoặc chính xác hơn bằng máy khoan hoặc doa chuyên dụng.

"bore out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Kỹ thuật) Mở rộng hoặc tạo hình chính xác phần bên trong của một lỗ hình trụ bằng dụng cụ doa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng dụng cụ doa theo hướng ra ngoài, tăng đường kính của một khoảng trụ đã có sẵn.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một lỗ lớn hơn hoặc chính xác hơn bằng máy khoan hoặc doa chuyên dụng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong cơ khí hoặc kỹ sư. Chỉ quá trình mở rộng hoặc hoàn thiện phần bên trong của một lỗ hình trụ theo kích thước chính xác bằng dao doa hoặc máy tiện. Thường gặp trong ngữ cảnh ô tô (doa rộng xi-lanh động cơ). Không liên quan tới nghĩa làm ai đó chán.

Cách chia động từ "bore out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bore out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bores out
he/she/it
Quá khứ đơn
bored out
yesterday
Quá khứ phân từ
bored out
have + pp
Dạng -ing
boring out
tiếp diễn

Nghe "bore out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bore out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.