Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bore"

2 cụm động từ dùng động từ này

bore in
C1

Khoan, đẩy hoặc tiến mạnh và trực tiếp vào trong hoặc về phía mục tiêu.

bore out
C1

Làm rộng hoặc tạo hình cho một lỗ trụ bằng dụng cụ doa; dùng trong kỹ thuật và cơ khí.