Cụm động từ bắt đầu bằng "melt"
5 cụm động từ dùng động từ này
melt away
B1
Dần biến mất hoặc tan đi, theo nghĩa đen (như băng hay tuyết) hoặc nghĩa bóng (như căng thẳng hay đám đông).
melt down
B1
Đun nóng một vật rắn cho đến khi nó thành chất lỏng; hoặc trải qua sự sụp đổ nghiêm trọng về cảm xúc hay hệ thống.
melt into
B2
Dần biến thành thứ khác, hoặc hoàn toàn hòa vào một trạng thái hay môi trường.
melt out
C1
Tan chảy rồi thoát ra hoặc được tách ra khỏi vật bao quanh; chủ yếu dùng trong địa chất và ngữ cảnh kỹ thuật.
melt up
C1
Sự tăng giá nhanh, kéo dài và thường phi lý của tài sản hoặc toàn thị trường tài chính, do nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội thúc đẩy hơn là các yếu tố ki