Thay đổi trạng thái vật lý và trở thành một phần của chất hay môi trường khác.
melt into
Dần biến thành thứ khác, hoặc hoàn toàn hòa vào một trạng thái hay môi trường.
Từ từ trở thành một phần của thứ khác, hoặc dần chuyển từ thứ này sang thứ khác, như bơ tan vào nước sốt.
"melt into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần và hoàn toàn chuyển vào một trạng thái cảm xúc, tâm trạng hoặc vòng ôm.
Hòa lẫn hoặc nhập vào môi trường xung quanh đến mức khó phân biệt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một vật rắn tan chảy và chảy vào chất khác; gợi hình ảnh tan ra rồi hòa lẫn.
Từ từ trở thành một phần của thứ khác, hoặc dần chuyển từ thứ này sang thứ khác, như bơ tan vào nước sốt.
Thường gặp trong văn miêu tả, văn chương hoặc lối viết giàu hình ảnh. Có thể tả sự chuyển đổi vật lý (ice melting into water), trạng thái cảm xúc (melting into tears), hoặc một người hòa lẫn vào môi trường. Cũng hay dùng trong ngữ cảnh lãng mạn ('she melted into his arms').
Cách chia động từ "melt into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "melt into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "melt into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.