Xem tất cả

melt into

B2

Dần biến thành thứ khác, hoặc hoàn toàn hòa vào một trạng thái hay môi trường.

Giải thích đơn giản

Từ từ trở thành một phần của thứ khác, hoặc dần chuyển từ thứ này sang thứ khác, như bơ tan vào nước sốt.

"melt into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thay đổi trạng thái vật lý và trở thành một phần của chất hay môi trường khác.

2

Dần và hoàn toàn chuyển vào một trạng thái cảm xúc, tâm trạng hoặc vòng ôm.

3

Hòa lẫn hoặc nhập vào môi trường xung quanh đến mức khó phân biệt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một vật rắn tan chảy và chảy vào chất khác; gợi hình ảnh tan ra rồi hòa lẫn.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ trở thành một phần của thứ khác, hoặc dần chuyển từ thứ này sang thứ khác, như bơ tan vào nước sốt.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong văn miêu tả, văn chương hoặc lối viết giàu hình ảnh. Có thể tả sự chuyển đổi vật lý (ice melting into water), trạng thái cảm xúc (melting into tears), hoặc một người hòa lẫn vào môi trường. Cũng hay dùng trong ngữ cảnh lãng mạn ('she melted into his arms').

Cách chia động từ "melt into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
melt into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
melts into
he/she/it
Quá khứ đơn
melted into
yesterday
Quá khứ phân từ
melted into
have + pp
Dạng -ing
melting into
tiếp diễn

Nghe "melt into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "melt into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.