Xem tất cả

melt out

C1

Tan chảy rồi thoát ra hoặc được tách ra khỏi vật bao quanh; chủ yếu dùng trong địa chất và ngữ cảnh kỹ thuật.

Giải thích đơn giản

Tan chảy rồi đi ra từ bên trong một thứ gì đó, như băng trong đất đóng băng tan ra khỏi mặt đất.

"melt out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tan chảy từ bên trong một vật rắn bao quanh rồi thoát ra hoặc được giải phóng khỏi nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tan chảy rồi đi 'ra ngoài' khỏi lớp bao quanh; trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Tan chảy rồi đi ra từ bên trong một thứ gì đó, như băng trong đất đóng băng tan ra khỏi mặt đất.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật hoặc địa chất. Dùng để tả băng hay chất đông lạnh tan ra khỏi tầng đất đóng băng vĩnh cửu, sông băng hoặc các vật bao quanh khác. Hiếm khi dùng trong lời nói hằng ngày. Đôi khi cũng dùng trong công nghiệp khi vật liệu tan ra khỏi khuôn hay hợp chất.

Cách chia động từ "melt out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
melt out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
melts out
he/she/it
Quá khứ đơn
melted out
yesterday
Quá khứ phân từ
melted out
have + pp
Dạng -ing
melting out
tiếp diễn

Nghe "melt out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "melt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.