Tan chảy từ bên trong một vật rắn bao quanh rồi thoát ra hoặc được giải phóng khỏi nó.
melt out
Tan chảy rồi thoát ra hoặc được tách ra khỏi vật bao quanh; chủ yếu dùng trong địa chất và ngữ cảnh kỹ thuật.
Tan chảy rồi đi ra từ bên trong một thứ gì đó, như băng trong đất đóng băng tan ra khỏi mặt đất.
"melt out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tan chảy rồi đi 'ra ngoài' khỏi lớp bao quanh; trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghĩa khá rõ.
Tan chảy rồi đi ra từ bên trong một thứ gì đó, như băng trong đất đóng băng tan ra khỏi mặt đất.
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật hoặc địa chất. Dùng để tả băng hay chất đông lạnh tan ra khỏi tầng đất đóng băng vĩnh cửu, sông băng hoặc các vật bao quanh khác. Hiếm khi dùng trong lời nói hằng ngày. Đôi khi cũng dùng trong công nghiệp khi vật liệu tan ra khỏi khuôn hay hợp chất.
Cách chia động từ "melt out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "melt out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "melt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.