Từ từ tan ra hoặc biến mất do nhiệt.
melt away
Dần biến mất hoặc tan đi, theo nghĩa đen (như băng hay tuyết) hoặc nghĩa bóng (như căng thẳng hay đám đông).
Từ từ biến mất hoàn toàn, như tuyết dưới nắng hoặc nỗi lo sau kỳ nghỉ.
"melt away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần biến mất hoặc đi xa, dùng cho cảm xúc, căng thẳng, đám đông hoặc vấn đề.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một vật rắn tan chảy rồi biến mất, như thể chất lỏng rút đi; ở nghĩa đen, cách hiểu khá rõ.
Từ từ biến mất hoàn toàn, như tuyết dưới nắng hoặc nỗi lo sau kỳ nghỉ.
Dùng cả theo nghĩa đen (tan chảy thật) và nghĩa bóng (cảm xúc, đám đông, nỗi sợ biến mất). Nghĩa bóng rất phổ biến và giàu hình ảnh. Khi nói về cảm xúc tiêu cực biến mất, nó thường mang sắc thái tích cực. Cũng dùng cho cảnh đám đông dần tản đi.
Cách chia động từ "melt away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "melt away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "melt away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.