Xem tất cả

melt away

B1

Dần biến mất hoặc tan đi, theo nghĩa đen (như băng hay tuyết) hoặc nghĩa bóng (như căng thẳng hay đám đông).

Giải thích đơn giản

Từ từ biến mất hoàn toàn, như tuyết dưới nắng hoặc nỗi lo sau kỳ nghỉ.

"melt away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Từ từ tan ra hoặc biến mất do nhiệt.

2

Dần biến mất hoặc đi xa, dùng cho cảm xúc, căng thẳng, đám đông hoặc vấn đề.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một vật rắn tan chảy rồi biến mất, như thể chất lỏng rút đi; ở nghĩa đen, cách hiểu khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ biến mất hoàn toàn, như tuyết dưới nắng hoặc nỗi lo sau kỳ nghỉ.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (tan chảy thật) và nghĩa bóng (cảm xúc, đám đông, nỗi sợ biến mất). Nghĩa bóng rất phổ biến và giàu hình ảnh. Khi nói về cảm xúc tiêu cực biến mất, nó thường mang sắc thái tích cực. Cũng dùng cho cảnh đám đông dần tản đi.

Cách chia động từ "melt away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
melt away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
melts away
he/she/it
Quá khứ đơn
melted away
yesterday
Quá khứ phân từ
melted away
have + pp
Dạng -ing
melting away
tiếp diễn

Nghe "melt away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "melt away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.