Sự đi lên nhanh và trên diện rộng của thị trường tài chính, do nhà đầu tư sợ bỏ lỡ mức tăng, chứ không phải do nền tảng kinh tế mạnh.
melt up
Sự tăng giá nhanh, kéo dài và thường phi lý của tài sản hoặc toàn thị trường tài chính, do nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội thúc đẩy hơn là các yếu tố kinh tế cơ bản.
Khi giá trên thị trường tăng rất nhanh vì mọi người sợ lỡ cơ hội kiếm lời, chứ không phải vì nền kinh tế thực sự mạnh như vậy.
"melt up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Là cách chơi chữ đảo lại từ 'melt down': thay vì sụp đổ, nó là một cú tăng vọt đi lên như chất lỏng, dường như thách thức trọng lực.
Khi giá trên thị trường tăng rất nhanh vì mọi người sợ lỡ cơ hội kiếm lời, chứ không phải vì nền kinh tế thực sự mạnh như vậy.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong tài chính và kinh tế. Nó giống như việc FOMO (sợ bỏ lỡ) khiến thị trường hưng phấn một cách phi lý. Chủ yếu được dùng bởi nhà phân tích, nhà đầu tư và nhà báo tài chính. Đây là thuật ngữ tương đối mới, đặc biệt phổ biến trong thị trường tăng giá cuối những năm 2010. Không dùng ngoài ngữ cảnh tài chính.
Cách chia động từ "melt up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "melt up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "melt up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.