Làm nóng một vật rắn, đặc biệt là kim loại, cho đến khi nó thành chất lỏng.
melt down
Đun nóng một vật rắn cho đến khi nó thành chất lỏng; hoặc trải qua sự sụp đổ nghiêm trọng về cảm xúc hay hệ thống.
Làm nóng thứ gì đó cho đến khi nó thành chất lỏng, hoặc hoàn toàn mất kiểm soát cảm xúc, hoặc gặp sự cố hệ thống nghiêm trọng.
"melt down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rơi vào trạng thái suy sụp cảm xúc nghiêm trọng, mất hết bình tĩnh và khả năng tự kiểm soát.
Bị hỏng ở mức thảm họa tại lõi lò phản ứng hạt nhân, khiến nó quá nóng ngoài tầm kiểm soát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tác động nhiệt để khiến vật rắn 'melt down' thành chất lỏng; nghĩa hoàn toàn rõ.
Làm nóng thứ gì đó cho đến khi nó thành chất lỏng, hoặc hoàn toàn mất kiểm soát cảm xúc, hoặc gặp sự cố hệ thống nghiêm trọng.
Nghĩa đen (làm chảy kim loại hay vật liệu) khá rõ. Nghĩa bóng về cảm xúc ('she had a meltdown') rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Nghĩa hạt nhân ('nuclear meltdown') là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt nhưng cũng đã trở nên quen thuộc. Danh từ 'meltdown' được dùng rất rộng cho cả ba nghĩa.
Cách chia động từ "melt down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "melt down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "melt down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.