Cụm động từ bắt đầu bằng "build"
7 cụm động từ dùng động từ này
build down
C1
Giảm dần quy mô hoặc sức mạnh của thứ gì đó, nhất là lực lượng quân sự hoặc cơ sở hạ tầng.
build in
B2
Bao gồm thứ gì đó như một phần cố định hoặc thiết yếu của một thiết kế, cấu trúc hoặc kế hoạch.
build into
B2
Kết hợp một thứ vào một cấu trúc, hệ thống hoặc kế hoạch lớn hơn như một phần lâu dài.
build on
B1
Dùng một thứ làm nền tảng hoặc điểm khởi đầu để phát triển hay đạt thành tựu thêm.
build out
B2
Mở rộng hoặc phát triển thêm một cấu trúc, mạng lưới hoặc sản phẩm đã có.
build up
B1
Tăng dần, tích tụ hoặc làm mạnh lên thứ gì đó theo thời gian.
build upon
B1
Dùng một thứ làm nền tảng để phát triển hoặc cải thiện thêm (biến thể trang trọng hơn của 'build on').