Tăng dần hoặc tích tụ theo thời gian.
build up
Tăng dần, tích tụ hoặc làm mạnh lên thứ gì đó theo thời gian.
Từ từ làm cho thứ gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.
"build up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phát triển hoặc gây dựng một thứ, như doanh nghiệp hay danh tiếng, trong một khoảng thời gian.
Khiến ai đó thấy tự tin hoặc tích cực hơn bằng cách khen ngợi hay động viên họ.
Quảng bá hoặc lăng xê mạnh một thứ hoặc một người từ trước.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xây một thứ lên cao hơn; nghĩa đen này vẫn còn được dùng.
Từ từ làm cho thứ gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.
Đây là một trong những cụm động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Dùng trong các nghĩa vật lý (traffic builds up), cảm xúc (tension builds up), kinh doanh (build up a business) và quan hệ giữa người với người (build someone up). Danh từ 'build-up' cũng rất phổ biến.
Cách chia động từ "build up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "build up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "build up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.