Xem tất cả

build up

B1

Tăng dần, tích tụ hoặc làm mạnh lên thứ gì đó theo thời gian.

Giải thích đơn giản

Từ từ làm cho thứ gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.

"build up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tăng dần hoặc tích tụ theo thời gian.

2

Phát triển hoặc gây dựng một thứ, như doanh nghiệp hay danh tiếng, trong một khoảng thời gian.

3

Khiến ai đó thấy tự tin hoặc tích cực hơn bằng cách khen ngợi hay động viên họ.

4

Quảng bá hoặc lăng xê mạnh một thứ hoặc một người từ trước.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xây một thứ lên cao hơn; nghĩa đen này vẫn còn được dùng.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ làm cho thứ gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Dùng trong các nghĩa vật lý (traffic builds up), cảm xúc (tension builds up), kinh doanh (build up a business) và quan hệ giữa người với người (build someone up). Danh từ 'build-up' cũng rất phổ biến.

Cách chia động từ "build up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
build up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
builds up
he/she/it
Quá khứ đơn
built up
yesterday
Quá khứ phân từ
built up
have + pp
Dạng -ing
building up
tiếp diễn

Nghe "build up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "build up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.