Xây một thứ như phần cố định của một cấu trúc lớn hơn.
build into
Kết hợp một thứ vào một cấu trúc, hệ thống hoặc kế hoạch lớn hơn như một phần lâu dài.
Đặt một thứ vào bên trong thứ khác và làm cho nó thành một phần cố định của nó.
"build into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa một thứ vào như thành phần nền tảng của một kế hoạch, thỏa thuận hoặc hệ thống.
Phát triển dần một thứ thành thứ lớn hơn hoặc thành công hơn nhiều.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xây một thứ sao cho nó nằm bên trong một thứ khác.
Đặt một thứ vào bên trong thứ khác và làm cho nó thành một phần cố định của nó.
Tân ngữ của 'into' luôn là cấu trúc lớn hơn. Rất phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, thiết kế và xây dựng. Dạng bị động ('was built into') xuất hiện rất thường xuyên.
Cách chia động từ "build into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "build into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "build into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.