Xem tất cả

build in

B2

Bao gồm thứ gì đó như một phần cố định hoặc thiết yếu của một thiết kế, cấu trúc hoặc kế hoạch.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó trở thành phần cố định của thứ khác để khó có thể tháo ra.

"build in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xây một thứ như phần cố định, lâu dài của một cấu trúc lớn hơn.

2

Đưa một thứ vào như phần thiết yếu của một kế hoạch, hệ thống hoặc thiết kế.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xây một thứ nằm bên trong một cấu trúc khác.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó trở thành phần cố định của thứ khác để khó có thể tháo ra.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (xây dựng, nội thất) lẫn nghĩa bóng (lập kế hoạch, thiết kế). Tính từ 'built-in' rất phổ biến (ví dụ: 'built-in wardrobe', 'built-in safeguard').

Cách chia động từ "build in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
build in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
builds in
he/she/it
Quá khứ đơn
built in
yesterday
Quá khứ phân từ
built in
have + pp
Dạng -ing
building in
tiếp diễn

Nghe "build in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "build in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.