Xây một thứ như phần cố định, lâu dài của một cấu trúc lớn hơn.
build in
Bao gồm thứ gì đó như một phần cố định hoặc thiết yếu của một thiết kế, cấu trúc hoặc kế hoạch.
Làm cho thứ gì đó trở thành phần cố định của thứ khác để khó có thể tháo ra.
"build in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa một thứ vào như phần thiết yếu của một kế hoạch, hệ thống hoặc thiết kế.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xây một thứ nằm bên trong một cấu trúc khác.
Làm cho thứ gì đó trở thành phần cố định của thứ khác để khó có thể tháo ra.
Dùng cả theo nghĩa đen (xây dựng, nội thất) lẫn nghĩa bóng (lập kế hoạch, thiết kế). Tính từ 'built-in' rất phổ biến (ví dụ: 'built-in wardrobe', 'built-in safeguard').
Cách chia động từ "build in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "build in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "build in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.