Xem tất cả

build out

B2

Mở rộng hoặc phát triển thêm một cấu trúc, mạng lưới hoặc sản phẩm đã có.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó lớn hơn bằng cách thêm vào những gì đã có sẵn.

"build out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mở rộng hoặc xây thêm vào một tòa nhà hay cấu trúc vật lý đã có.

2

Mở rộng hoặc phát triển thêm một hệ thống kinh doanh, sản phẩm hoặc mạng lưới đã có.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xây thêm các phần mở rộng ra bên ngoài một tòa nhà có sẵn.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó lớn hơn bằng cách thêm vào những gì đã có sẵn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh và xây dựng. Trong công nghệ, thường có nghĩa là mở rộng một nền tảng hoặc sản phẩm hiện có bằng các tính năng mới. Trong xây dựng, nó chỉ việc thêm phần mở rộng vào công trình hiện có.

Cách chia động từ "build out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
build out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
builds out
he/she/it
Quá khứ đơn
built out
yesterday
Quá khứ phân từ
built out
have + pp
Dạng -ing
building out
tiếp diễn

Nghe "build out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "build out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.