Mở rộng hoặc xây thêm vào một tòa nhà hay cấu trúc vật lý đã có.
build out
Mở rộng hoặc phát triển thêm một cấu trúc, mạng lưới hoặc sản phẩm đã có.
Làm cho thứ gì đó lớn hơn bằng cách thêm vào những gì đã có sẵn.
"build out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mở rộng hoặc phát triển thêm một hệ thống kinh doanh, sản phẩm hoặc mạng lưới đã có.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xây thêm các phần mở rộng ra bên ngoài một tòa nhà có sẵn.
Làm cho thứ gì đó lớn hơn bằng cách thêm vào những gì đã có sẵn.
Phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh và xây dựng. Trong công nghệ, thường có nghĩa là mở rộng một nền tảng hoặc sản phẩm hiện có bằng các tính năng mới. Trong xây dựng, nó chỉ việc thêm phần mở rộng vào công trình hiện có.
Cách chia động từ "build out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "build out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "build out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.