Xem tất cả

build down

C1

Giảm dần quy mô hoặc sức mạnh của thứ gì đó, nhất là lực lượng quân sự hoặc cơ sở hạ tầng.

Giải thích đơn giản

Từ từ làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc yếu đi, như cắt giảm quân đội.

"build down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Giảm dần quy mô, sức mạnh hoặc số lượng của thứ gì đó, đặc biệt là lực lượng quân sự.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự, thường khi nói về cắt giảm vũ khí hoặc phi quân sự hóa. Hiếm gặp trong lời nói hằng ngày. Được tạo theo kiểu tương tự 'build up'.

Cách chia động từ "build down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
build down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
builds down
he/she/it
Quá khứ đơn
built down
yesterday
Quá khứ phân từ
built down
have + pp
Dạng -ing
building down
tiếp diễn

Nghe "build down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "build down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.