1
Giảm dần quy mô, sức mạnh hoặc số lượng của thứ gì đó, đặc biệt là lực lượng quân sự.
Giảm dần quy mô hoặc sức mạnh của thứ gì đó, nhất là lực lượng quân sự hoặc cơ sở hạ tầng.
Từ từ làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc yếu đi, như cắt giảm quân đội.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Giảm dần quy mô, sức mạnh hoặc số lượng của thứ gì đó, đặc biệt là lực lượng quân sự.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự, thường khi nói về cắt giảm vũ khí hoặc phi quân sự hóa. Hiếm gặp trong lời nói hằng ngày. Được tạo theo kiểu tương tự 'build up'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "build down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.