Cụm động từ bắt đầu bằng "plead"
4 cụm động từ dùng động từ này
plead down
C1
Đàm phán để giảm tội danh hình sự xuống mức tội nhẹ hơn, thường thông qua thỏa thuận nhận tội.
plead out
C1
Giải quyết vụ án hình sự bằng cách nhận tội thay vì ra tòa xét xử.
plead over
C1
Thuật ngữ pháp lý cổ chỉ việc phản hồi tội danh bằng cách đưa ra vấn đề mới hoặc phản biện thay vì trực tiếp phủ nhận sự việc.
plead up
C1
Biện hộ hoặc lập luận mạnh mẽ để có giá trị, bồi thường hoặc tội danh cao hơn; chiều ngược lại với 'plead down.'