1
(Pháp lý, tiếng thông thường Mỹ) Giải quyết vụ án hình sự bằng cách chấp nhận thỏa thuận nhận tội thay vì ra tòa xét xử.
Giải quyết vụ án hình sự bằng cách nhận tội thay vì ra tòa xét xử.
Thương lượng với công tố viên và thừa nhận tội lỗi (hoặc tội nhẹ hơn) thay vì xét xử đầy đủ ở tòa.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Pháp lý, tiếng thông thường Mỹ) Giải quyết vụ án hình sự bằng cách chấp nhận thỏa thuận nhận tội thay vì ra tòa xét xử.
Chủ yếu là tiếng lóng pháp lý Mỹ dùng bởi luật sư và nhà báo. 'The defendant pleaded out' có nghĩa là họ chấp nhận thỏa thuận nhận tội.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "plead out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.