(Pháp lý, chủ yếu Mỹ) Đàm phán với công tố viên để giảm tội danh nghiêm trọng xuống mức nhẹ hơn.
plead down
Đàm phán để giảm tội danh hình sự xuống mức tội nhẹ hơn, thường thông qua thỏa thuận nhận tội.
Thương lượng để đổi một tội danh nghiêm trọng thành tội nhẹ hơn bằng cách đàm phán với công tố viên.
"plead down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Biện hộ theo cách kéo điều gì đó xuống (tức là giảm nhẹ nó).
Thương lượng để đổi một tội danh nghiêm trọng thành tội nhẹ hơn bằng cách đàm phán với công tố viên.
Thuật ngữ pháp lý, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ trong hệ thống tư pháp hình sự. Tân ngữ thường là tội danh: 'plead the charge down' hoặc 'plead it down to a misdemeanor.'
Cách chia động từ "plead down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plead down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plead down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.