Xem tất cả

plead down

C1

Đàm phán để giảm tội danh hình sự xuống mức tội nhẹ hơn, thường thông qua thỏa thuận nhận tội.

Giải thích đơn giản

Thương lượng để đổi một tội danh nghiêm trọng thành tội nhẹ hơn bằng cách đàm phán với công tố viên.

"plead down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Pháp lý, chủ yếu Mỹ) Đàm phán với công tố viên để giảm tội danh nghiêm trọng xuống mức nhẹ hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Biện hộ theo cách kéo điều gì đó xuống (tức là giảm nhẹ nó).

Thực sự có nghĩa là

Thương lượng để đổi một tội danh nghiêm trọng thành tội nhẹ hơn bằng cách đàm phán với công tố viên.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ pháp lý, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ trong hệ thống tư pháp hình sự. Tân ngữ thường là tội danh: 'plead the charge down' hoặc 'plead it down to a misdemeanor.'

Cách chia động từ "plead down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plead down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pleads down
he/she/it
Quá khứ đơn
pleaded down
yesterday
Quá khứ phân từ
pleaded down
have + pp
Dạng -ing
pleading down
tiếp diễn

Nghe "plead down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plead down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.