(Pháp lý/thông thường) Lập luận để có tội danh cao hơn, hình phạt nặng hơn hoặc bồi thường nhiều hơn.
plead up
Biện hộ hoặc lập luận mạnh mẽ để có giá trị, bồi thường hoặc tội danh cao hơn; chiều ngược lại với 'plead down.'
Cố gắng đạt được kết quả tốt hơn (cao hơn), như nhiều tiền hơn hoặc tội danh nghiêm trọng hơn, thông qua lập luận.
"plead up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Biện hộ theo hướng nâng điều gì đó lên cao hơn.
Cố gắng đạt được kết quả tốt hơn (cao hơn), như nhiều tiền hơn hoặc tội danh nghiêm trọng hơn, thông qua lập luận.
Ít phổ biến hơn nhiều so với 'plead down.' Gặp trong bối cảnh pháp lý và đàm phán nhưng không phải mục từ tiêu chuẩn trong từ điển. Một số người dùng theo nghĩa thông thường là biện hộ tha thiết để có nhiều hơn.
Cách chia động từ "plead up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plead up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plead up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.