Xem tất cả

plead over

C1

Thuật ngữ pháp lý cổ chỉ việc phản hồi tội danh bằng cách đưa ra vấn đề mới hoặc phản biện thay vì trực tiếp phủ nhận sự việc.

Giải thích đơn giản

Thuật ngữ pháp lý cổ chỉ khi bị cáo phản hồi tội danh hình sự bằng cách lập luận rằng quy trình pháp lý sai thay vì đơn giản nói 'không có tội.'

"plead over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Pháp lý cổ) Phản hồi bản cáo trạng hình sự bằng cách đưa ra phản đối mới hoặc biện hộ vấn đề đặc biệt thay vì phủ nhận trực tiếp.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ pháp lý rất chuyên ngành và cổ xưa, chủ yếu thấy trong văn bản pháp lý lịch sử. Không dùng trong lời nói hàng ngày hiện đại. Người học tiếng Anh khó gặp ngoài ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.

Cách chia động từ "plead over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plead over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pleads over
he/she/it
Quá khứ đơn
pleaded over
yesterday
Quá khứ phân từ
pleaded over
have + pp
Dạng -ing
pleading over
tiếp diễn

Nghe "plead over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plead over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.