Trang chủ

Cụm động từ với "towards"

6 cụm động từ dùng giới từ này

count towards
B1

Được tính là một phần của tổng số, điểm số hoặc yêu cầu.

dial towards
C1

Điều chỉnh hoặc chuyển dịch thứ gì đó dần dần theo hướng của một phẩm chất, kết quả hoặc mục tiêu cụ thể.

gear towards
B2

Thiết kế, điều chỉnh hoặc định hướng thứ gì đó để phù hợp với một đối tượng, mục tiêu hoặc bối cảnh cụ thể.

go towards
B1

Dùng cho tiền, công sức hoặc nguồn lực khi chúng được dùng như một phần đóng góp cho một mục tiêu hoặc quỹ lớn hơn.

lean towards
B1

Có sự thiên về hoặc hơi nghiêng về một lựa chọn, ý tưởng hoặc niềm tin nào đó.

pay towards
B1

đóng tiền như một phần chi phí của thứ gì đó