1
đóng góp tiền để giúp trang trải chi phí của thứ gì đó
đóng tiền như một phần chi phí của thứ gì đó
trả một phần tiền cho thứ gì đó, chứ không phải toàn bộ
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
đóng góp tiền để giúp trang trải chi phí của thứ gì đó
hướng khoản thanh toán vào một chi phí
trả một phần tiền cho thứ gì đó, chứ không phải toàn bộ
Thường theo sau bởi cụm danh từ như 'the rent' hoặc 'the repairs'. Nó nhấn mạnh việc trả một phần hoặc đóng góp.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pay towards" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.