Có sự thiên về hoặc xu hướng nhẹ đối với một lựa chọn nào đó.
lean towards
Có sự thiên về hoặc hơi nghiêng về một lựa chọn, ý tưởng hoặc niềm tin nào đó.
Hơi thích một lựa chọn hơn các lựa chọn khác, nhưng có thể vẫn chưa quyết định hẳn.
"lean towards" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mang hoặc theo một lập trường chính trị, triết học hoặc ý thức hệ nào đó.
Cho thấy xu hướng tự nhiên hoặc sự thiên lệch về một phong cách, cách tiếp cận hay lối suy nghĩ nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nghiêng người về một hướng nhất định.
Hơi thích một lựa chọn hơn các lựa chọn khác, nhưng có thể vẫn chưa quyết định hẳn.
Thường dùng khi ai đó đang cân nhắc nhiều lựa chọn và có một xu hướng thích nhẹ nhưng chưa cam kết hoàn toàn. Phổ biến trong cả nói và viết ở mọi vùng.
Cách chia động từ "lean towards"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lean towards" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lean towards" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.