1
Được tính như một phần của tổng số, bằng cấp hoặc yêu cầu.
Được tính là một phần của tổng số, điểm số hoặc yêu cầu.
Được tính vào tổng hoặc giúp bạn đạt tới một mục tiêu.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Được tính như một phần của tổng số, bằng cấp hoặc yêu cầu.
Được tính theo hướng tới một mục tiêu - nghĩa khá rõ.
Được tính vào tổng hoặc giúp bạn đạt tới một mục tiêu.
Phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp (điểm được tính vào bằng cấp, số giờ được tính vào chứng chỉ). Chính tả Anh-Anh là 'towards'; Anh-Mỹ thường dùng 'count toward'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "count towards" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.