Xem tất cả

count towards

B1

Được tính là một phần của tổng số, điểm số hoặc yêu cầu.

Giải thích đơn giản

Được tính vào tổng hoặc giúp bạn đạt tới một mục tiêu.

"count towards" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Được tính như một phần của tổng số, bằng cấp hoặc yêu cầu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Được tính theo hướng tới một mục tiêu - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Được tính vào tổng hoặc giúp bạn đạt tới một mục tiêu.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp (điểm được tính vào bằng cấp, số giờ được tính vào chứng chỉ). Chính tả Anh-Anh là 'towards'; Anh-Mỹ thường dùng 'count toward'.

Cách chia động từ "count towards"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
count towards
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
counts towards
he/she/it
Quá khứ đơn
counted towards
yesterday
Quá khứ phân từ
counted towards
have + pp
Dạng -ing
counting towards
tiếp diễn

Nghe "count towards" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "count towards" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.