Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "scour"

3 cụm động từ dùng động từ này

scour down
B2

Cọ rửa mạnh một bề mặt từ trên xuống dưới bằng vật liệu mài để làm sạch.

scour out
B2

Cọ rửa thật kỹ bên trong một vật bằng cách chà mạnh, hoặc để nước hay sự xói mòn khoét rỗng thành hốc.

scour up
C1

Tìm kiếm khắp nơi để tìm hoặc gom thứ gì đó; xoay xở gom được thứ gì đó.