Chà rửa mạnh bên trong một vật chứa để làm sạch nó.
scour out
Cọ rửa thật kỹ bên trong một vật bằng cách chà mạnh, hoặc để nước hay sự xói mòn khoét rỗng thành hốc.
Chà rửa bên trong một vật thật mạnh đến khi sạch hoàn toàn, hoặc để nước khoét thành một cái hố theo thời gian.
"scour out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói về nước, gió hoặc lực tự nhiên: bào mòn và khoét rỗng thành một hõm, rãnh hoặc hang theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chà mạnh phần bên trong để làm sạch hoặc lấy hết thứ bên trong ra.
Chà rửa bên trong một vật thật mạnh đến khi sạch hoàn toàn, hoặc để nước khoét thành một cái hố theo thời gian.
Dùng cả theo nghĩa đen (cọ nồi, chảo, vật chứa) và trong bối cảnh địa chất hoặc tự nhiên (sông khoét thung lũng). Nghĩa gia dụng theo nghĩa đen hơi cổ; gặp nhiều hơn trong nấu ăn hoặc bối cảnh ngoài trời.
Cách chia động từ "scour out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scour out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scour out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.