Xem tất cả

scour out

B2

Cọ rửa thật kỹ bên trong một vật bằng cách chà mạnh, hoặc để nước hay sự xói mòn khoét rỗng thành hốc.

Giải thích đơn giản

Chà rửa bên trong một vật thật mạnh đến khi sạch hoàn toàn, hoặc để nước khoét thành một cái hố theo thời gian.

"scour out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chà rửa mạnh bên trong một vật chứa để làm sạch nó.

2

Nói về nước, gió hoặc lực tự nhiên: bào mòn và khoét rỗng thành một hõm, rãnh hoặc hang theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chà mạnh phần bên trong để làm sạch hoặc lấy hết thứ bên trong ra.

Thực sự có nghĩa là

Chà rửa bên trong một vật thật mạnh đến khi sạch hoàn toàn, hoặc để nước khoét thành một cái hố theo thời gian.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (cọ nồi, chảo, vật chứa) và trong bối cảnh địa chất hoặc tự nhiên (sông khoét thung lũng). Nghĩa gia dụng theo nghĩa đen hơi cổ; gặp nhiều hơn trong nấu ăn hoặc bối cảnh ngoài trời.

Cách chia động từ "scour out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scour out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scours out
he/she/it
Quá khứ đơn
scoured out
yesterday
Quá khứ phân từ
scoured out
have + pp
Dạng -ing
scouring out
tiếp diễn

Nghe "scour out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scour out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.