Xem tất cả

scour down

B2

Cọ rửa mạnh một bề mặt từ trên xuống dưới bằng vật liệu mài để làm sạch.

Giải thích đơn giản

Chà rửa thứ gì đó thật mạnh cho sạch, thường theo hướng từ trên xuống dưới.

"scour down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm sạch kỹ một bề mặt bằng cách chà mạnh với vật liệu mài, thường theo hướng từ trên xuống.

2

Lục soát kỹ một bề mặt hoặc khu vực đến mức không bỏ sót gì.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chà mạnh theo hướng xuống dưới - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Chà rửa thứ gì đó thật mạnh cho sạch, thường theo hướng từ trên xuống dưới.

Mẹo sử dụng

Dùng để làm sạch các bề mặt như tường, sàn gỗ, nồi hoặc sàn nhà bằng lực chà mạnh. 'Down' gợi ý sự kỹ lưỡng hoặc hướng làm sạch từ trên xuống. Ít phổ biến hơn 'scrub down'.

Cách chia động từ "scour down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scour down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scours down
he/she/it
Quá khứ đơn
scoured down
yesterday
Quá khứ phân từ
scoured down
have + pp
Dạng -ing
scouring down
tiếp diễn

Nghe "scour down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scour down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.